學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痲疹
痲疹
má
zhěn
[ㄇㄚˊ ㄓㄣˇ]
MA CHẨN
1.
biến thể của 麻疹[ma2 zhen3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
疹
zhěn
bệnh sởi
痲
má
bệnh phong
丘疹
qiūzhěn
mụn nhọt
濕疹
shīzhěn
chàm
疹子
zhěnzi
phát ban
痲痺
mábì
biến thể của 麻痺|麻痹[ma2 bi4]
皮疹
pízhěn
phát ban
皰疹
pàozhěn
mụn rộp
逐字解
Từng chữ trong từ
痲
ma
có vết sẹo lõm
疹
chẩn
sởi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
麻疹
mázhěn
bệnh sởi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痲疹 nghĩa là gì? · Kaori Dict