學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痲痺
痲痺
giản thể:
痲痹
má
bì
[ㄇㄚˊ ㄅㄧˋ]
MA TÝ
1.
biến thể của 麻痺|麻痹[ma2 bi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麻痺
mábì
tê liệt
痲
má
bệnh phong
痺
bì
bị liệt
痲疹
mázhěn
biến thể của 麻疹[ma2 zhen3]
痺證
bìzhèng
rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
痲風
máfēng
biến thể của 麻風|麻风[ma2 feng1]
小兒痲痺
xiǎoérmábì
biến thể của 小兒麻痺|小儿麻痹
小兒麻痺
xiǎoérmábì
bệnh bại liệt (viêm tủy xám)
逐字解
Từng chữ trong từ
痲
ma
có vết sẹo lõm
痺
tý
bại liệt, tê liệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
麻痺
mábì
tê liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痲痺 nghĩa là gì? · Kaori Dict