- 1.biến thể của 小兒麻痺|小儿麻痹
- 2.bại liệt ở trẻ em
- 3.bệnh bại liệt (viêm tủy xám)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.