字義Nghĩa
có vết sẹo lõmmáy dịch
máMA
- 1.bệnh phong
- 2.tê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痲má 1.感觉不灵或丧失。 2.见"痲疹"。 3.见"痲疯"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mụn đầu — bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 痲疹biến thể của 麻疹[ma2 zhen3]
- 痲痺biến thể của 麻痺|麻痹[ma2 bi4]
- 痲風biến thể của 麻風|麻风[ma2 feng1]
- 小兒痲痺biến thể của 小兒麻痺|小儿麻痹
- 腦性痲痺biến thể của 腦性麻痺|脑性麻痹