學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痺
痺
giản thể:
痹
bì
[ㄅㄧˋ]
TÝ
1.
bị liệt
2.
tê liệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麻痺
mábì
tê liệt
痲痺
mábì
biến thể của 麻痺|麻痹[ma2 bi4]
痺證
bìzhèng
rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
小兒痲痺
xiǎoérmábì
biến thể của 小兒麻痺|小儿麻痹
小兒麻痺
xiǎoérmábì
bệnh bại liệt (viêm tủy xám)
腦性痲痺
nǎoxìngmábì
biến thể của 腦性麻痺|脑性麻痹
腦性麻痺
nǎoxìngmábì
bại não
震顫麻痺
zhènchànmábì
liệt
逐字解
Từng chữ trong từ
痺
tý
bại liệt, tê liệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比
bǐ
so sánh
筆
bǐ
bút
避
bì
tránh
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
閉
bì
đóng
必
bì
nhất định
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痺 nghĩa là gì? · Kaori Dict