學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
震顫麻痺
震顫麻痺
giản thể:
震颤麻痹
zhèn
chàn
má
bì
[ㄓㄣˋ ㄔㄢˋ ㄇㄚˊ ㄅㄧˋ]
CHẤN CHIẾN MA TÝ
1.
liệt
2.
run rẩy
3.
dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麻煩
máfan
rắc rối; bất tiện
地震
dìzhèn
động đất
震驚
zhènjīng
sốc
震動
zhèndòng
rung
芝麻
zhīma
hạt mè
震撼
zhènhàn
rung động
麻
má
tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
顫抖
chàndǒu
run rẩy
逐字解
Từng chữ trong từ
震
chấn
rung
顫
chiến
run rẩy, rung động
麻
ma
gai, sợi bông, sợi bông gai, hạt hướng dương
痺
tý
bại liệt, tê liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
震顫麻痺 nghĩa là gì? · Kaori Dict