例句Câu ví dụ
- 1
這種藥物有很小的可能性引起皮疹。
zhèzhǒng yàowù yǒu hěn xiǎode kěnéngxìng yǐnqǐ pízhěn。
Thuốc này có khả năng rất nhỏ gây ra phát ban
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
