字義Nghĩa
vảy nếnmáy dịch
jiāGIÀ
- 1.vảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痂 痂皮;疮壳 痂,疥也。从疒,加声。--《说文》 痂,创也。--《广雅》。按,今谓疮所脱之鳞为痂。 刘邕嗜食痂。--《南史》 数日,疮痂尽脱。--《聊斋志异·翩翩》 又如痂查(痂皮);痂癞(中医学名词。一种皮肤病);痂皮(伤口或疮口表面上由血绣和纤维蛋白凝结而成的块状物,伤口或疮口痊愈后自行脱落)。又指伤口或疮口 旁有乞兒箕坐,痂面饥衣。--唐·段成式《酉阳杂俎续集》 痂jiā伤口或疮口由血液、渗出物等凝结成的东西~巴。结~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 加 [jiā] chỉ âm.
bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 痂皮vảy đóng của vết thương
- 痘痂vết rỗ
- 瘡痂vảy thương
- 結痂vảy
- 乳痂Nghiệp chẩn — (thuốc) viêm da đầu ở trẻ sơ sinh
- 膿痂疹bệnh chốc lở (y học)
- 嗜痂成癖có những sự nghiện ngập kỳ lạ và nguy hiểm (thành ngữ)