學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痘痂
痘痂
dòu
jiā
[ㄉㄡˋ ㄐㄧㄚ]
ĐẬU GIÀ
1.
vết rỗ
2.
vảy đậu mùa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痂
jiā
vảy
痘
dòu
mụn nhọt
水痘
shuǐdòu
bệnh thủy đậu
爆痘
bàodòu
nổi mụn
牛痘
niúdòu
bệnh đậu bò
猴痘
hóudòu
bệnh đậu mùa khỉ; mpox
痂皮
jiāpí
vảy đóng của vết thương
痘痕
dòuhén
vết rỗ
逐字解
Từng chữ trong từ
痘
đậu
sởi
痂
già
vảy nến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
豆莢
dòujiá
vỏ (của cây họ đậu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痘痂 nghĩa là gì? · Kaori Dict