字義Nghĩa
sởimáy dịch
dòuĐẬU
- 1.mụn nhọt
- 2.nốt mủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痘 (形声。从疒,豆声。本义病名。俗称天花,也叫痘疮或天疮) 同本义 (出痘的病人);痘神(旧时所谓痘疮之神);痘瘢(人患痘疮后留下的褊) 指痘苗。特指牛痘苗 痘 dòu ①天花病出~。 ②痘苗种~。 ③出天花时或接种痘苗后皮肤上出现的豆状疮疹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 豆 [dòu] chỉ âm.
Mụn — bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 痘痂vết rỗ
- 痘痕vết rỗ
- 痘瘢vết rỗ
- 痘皰mụn nhọt
- 痘苗vắc-xin
- 痘痘mụn; mụn trứng cá; (mở rộng) mụn trứng cá
- 水痘bệnh thủy đậu
- 爆痘nổi mụn
- 牛痘bệnh đậu bò
- 猴痘bệnh đậu mùa khỉ; mpox
- 牛痘病bệnh đậu mùa bò
- 青春痘mụn trứng cá