水痘
shuǐdòu
[ㄕㄨㄟˇ ㄉㄡˋ]
THUỶ ĐẬU
- 1.bệnh thủy đậu
- 2.vi rút Varicella zoster (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄕㄨㄟˇ ㄉㄡˋ]
THUỶ ĐẬU
