例句Câu ví dụ
- 1
很顯然我們是豆莢里的倆顆豆子。
hěn xiǎnrán wǒmen shì dòujiá lǐ de liǎ kē dòuzi。
Rõ ràng chúng ta chính là hai hạt đậu trong một cái đậu荚.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
