學華語Kaori Dict

豆莢

giản thể: 豆荚

dòujiá

ㄉㄡˋ ㄐㄧㄚˊ

ĐẬU GIÁP

  1. 1.vỏ (của cây họ đậu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很顯然我們是豆莢里的倆顆豆子。

    hěn xiǎnrán wǒmen shì dòujiá lǐ de liǎ kē dòuzi。

    Rõ ràng chúng ta chính là hai hạt đậu trong một cái đậu荚.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆荚 nghĩa là gì? · Kaori Dict