字義Nghĩa
quả đậu của cây họ đậumáy dịch
jiáGIÁP
- 1.quả đậu (thực vật)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莢lí 1.多年生草本植物,也叫羊蹄菜。根可入药,称土大黄。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 夾 [jiā] chỉ âm.
芵 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 莢果quả đậu
- 莢膜組織胞漿菌Histoplasma capsulatum
- 皂莢cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
- 豆莢vỏ (của cây họ đậu)
- 皂莢樹cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
- 秋葵莢đậu bắp (Hibiscus esculentus)