學華語Kaori Dict

dòu

ㄉㄡˋ

ĐẬU

  1. 1.mụn nhọt
  2. 2.nốt mủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我小時候發水痘。

    wǒ xiǎoshíhou fāshuǐ dòu。

    Tôi từng bị sốt phát khi còn nhỏ

  • 2

    這孩子有水痘的症狀。

    zhè háizi yǒushuǐ dòu de zhèngzhuàng。

    Đứa trẻ này có triệu chứng thủy đậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痘 nghĩa là gì? · Kaori Dict