字義Nghĩa
áp xe, vết loét, mủmáy dịch
yōngUNG
- 1.nhọt độc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痈 (形声。从疒,雍声。本义中医指恶性脓疮) 同本义 佗以为肠痈。--《后汉书·华佗传》 又如痈肿(痈疽);痈疮(很大的毒疮);痈囊(痈肿) 鼻疾,不知香臭 鼻不知香臭曰痈。--汉·王充《论衡·别通》 喻祸患 痈(癰)yōng多个相邻的毛囊及所属的皮脂腺或汗腺之急性化脓性炎,也可由多个疖融合而成。致病菌为金色葡萄球菌。中医又称为"疽"。常发生在颈部或背部,颈痈俗称"对 口疮"。背痈俗称"搭背"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 用 [yòng] chỉ âm.
Ốm — bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 养痈贻患theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
- 养痈遗患theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa