字義Nghĩa
chốc, vết mủ, vết loét, vết áp xemáy dịch
yōngUNG
- 1.nhọt độc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 雝 [yōng] chỉ âm.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 養癰貽患theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
- 養癰遺患theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa