字義Nghĩa
đầmmáy dịch
yōngUNG
- 1.biến thể cũ của 雍[yong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雝yōng 1.见"雝渠"。 2.鸟和鸣声。参见"雝雝"﹑"雝雝喈喈"。 3.和谐。多作"雍"。 4.通"饔"。指烹调。 5.通"邕"。四周有水的沼泽地。 6.通"壅"。遮拦阻塞。 7.通"壅"。用土或肥料培在植物根部。参见"雝培"。 8.通"壅"。蒙蔽。参见"雝蔽"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa, 邕 [yōng] chỉ âm.