字義Nghĩa
bệnh tiêu hóa kém, nhiễm trùng ganmáy dịch
pǐBĨ
- 1.táo bón
- 2.cục ở bụng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痞〈动,名〉 (形声。从疒,否声。本义病名。胸中懑闷结块) 同本义 痞,痛也。--《说文》。按,腹内结滞而痛。 又如痞利(痞结又下痢);痞气(脾脏郁结成块的病。即慢性脾脏肿大);痞疾(腹内郁结成块的病);痞硬(中医谓郁结成硬块);痞胀(郁结胀闷);痞结(腹内郁结成块;喻阻塞不通); 痞塞(郁结,阻滞不通);痞满(郁结懑闷) 恶棍;流氓无赖 痞 〈形〉 公开场合说下流话、行为不正经 痞棍 痞pǐ ⒈中医指可以扪得到的腹中硬块~块。 ⒉流氓,恶棍文~。街~。地~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Phong — bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 痞子lưu manh
- 痞子蔡Rowdy Cai (1969-), nhà văn Internet Đài Loan
- 兵痞quân du đãng
- 地痞kẻ bắt nạt
- 雅痞yuppie (từ mượn) (Đài Loan)