學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh tiêu hóa kém, nhiễm trùng ganmáy dịch

  1. 1.táo bón
  2. 2.cục ở bụng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痞〈动,名〉 (形声。从疒,否声。本义病名。胸中懑闷结块) 同本义 痞,痛也。--《说文》。按,腹内结滞而痛。 又如痞利(痞结又下痢);痞气(脾脏郁结成块的病。即慢性脾脏肿大);痞疾(腹内郁结成块的病);痞硬(中医谓郁结成硬块);痞胀(郁结胀闷);痞结(腹内郁结成块;喻阻塞不通); 痞塞(郁结,阻滞不通);痞满(郁结懑闷) 恶棍;流氓无赖 痞 〈形〉 公开场合说下流话、行为不正经 痞棍 痞pǐ ⒈中医指可以扪得到的腹中硬块~块。 ⒉流氓,恶棍文~。街~。地~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Phong — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict