痞子蔡
PǐziCài
[ㄆㄧˇ ㄗ˙ ㄘㄞˋ]
BĨ TỬ THÁI
- 1.Rowdy Cai (1969-), nhà văn Internet Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄆㄧˇ ㄗ˙ ㄘㄞˋ]
BĨ TỬ THÁI
