學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh tảmáy dịch

LỊ

  1. 1.bệnh kiết lị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痢〈名〉 (形声。从疒,表示与疾病有关,利声。本义病名。即痢疾”) 同本义 凡山水甚强寒,饮之皆令人痢。--曹操《魏武令》 又如痢症(痢疾) 痢( ⒉鬁)lì ⒈

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

Táo bón — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict