字義Nghĩa
bệnh động kinh, co giậtmáy dịch
xiánGIẢN
- 1.bệnh động kinh
- 2.tâm thần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痫 俗称羊痫风、羊癫风、羊角风 心脉满大,痫瘛筋挛。--《素问》 又如痫眩(因癫痫发作而眩晕) 痫证 痫(癰)xián
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 闲 [xián] chỉ âm.
Tê liệt — bệnh tật