字義Nghĩa
bệnh động kinh, co giậtmáy dịch
xiánGIẢN
- 1.bệnh động kinh
- 2.tâm thần
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 閒 [xián] chỉ âm.
hở; bệnh
bệnh động kinh, co giậtmáy dịch
xiánGIẢN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 閒 [xián] chỉ âm.
hở; bệnh