學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癲癇
癲癇
giản thể:
癫痫
diān
xián
[ㄉㄧㄢ ㄒㄧㄢˊ]
ĐIÊN GIẢN
TOCFL 7
1.
bệnh động kinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
癇
xián
bệnh động kinh
癲
diān
rối loạn tâm thần
瘋癲
fēngdiān
điên
癲狂
diānkuáng
loạn trí
驚癇
jīngxián
bệnh động kinh
發癲
fādiān
điên cuồng; mất trí
羊癇風
yángxiánfēng
bệnh động kinh
羊癲瘋
yángdiānfēng
bệnh động kinh
逐字解
Từng chữ trong từ
癲
điên
điên, điên cuồng
癇
giản
bệnh động kinh, co giật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
電線
diànxiàn
dây điện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
癲癇 nghĩa là gì? · Kaori Dict