字義Nghĩa
điên, điên cuồngmáy dịch
diānĐIÊN
- 1.rối loạn tâm thần
- 2.điên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 顛 [diān] chỉ âm.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癲癇bệnh động kinh
- 癲狂loạn trí
- 癲癇發作cơn động kinh
- 瘋癲điên
- 發癲điên cuồng; mất trí
- 羊癲瘋bệnh động kinh
- 子癲前症tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)
- 瘋瘋癲癲mất trí