字義Nghĩa
điên, điên cuồngmáy dịch
diānĐIÊN
- 1.rối loạn tâm thần
- 2.điên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癫 (形声。从疒,颠声。本义精神错乱,言行失常的病) 同本义 癫狂 癫狂 癫痫 癫子 癫 diān神经错乱。又作'颠'。 【癫痫】由各种因素引起脑部兴奋性过高、神经原过量放电而导致阵发性大脑功能紊乱的疾病。可有抽搐、意识障碍、感觉障碍、行为障碍等症状。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 颠 [diān] chỉ âm.
癲 — Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癫痫bệnh động kinh
- 癫狂loạn trí
- 癫痫发作cơn động kinh
- 疯癫điên
- 发癫điên cuồng; mất trí
- 羊癫疯bệnh động kinh
- 子癫前症tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)
- 疯疯癫癫mất trí