學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癲
癲
giản thể:
癫
diān
[ㄉㄧㄢ]
ĐIÊN
1.
rối loạn tâm thần
2.
điên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
癲癇
diānxián
bệnh động kinh
瘋癲
fēngdiān
điên
癲狂
diānkuáng
loạn trí
發癲
fādiān
điên cuồng; mất trí
羊癲瘋
yángdiānfēng
bệnh động kinh
子癲前症
zǐdiānqiánzhèng
tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)
瘋瘋癲癲
fēngfengdiāndiān
mất trí
癲癇發作
diānxiánfāzuò
cơn động kinh
逐字解
Từng chữ trong từ
癲
điên
điên, điên cuồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
點
diǎn
điểm
電
diàn
sét
店
diàn
quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1])
墊
diàn
đệm
殿
diàn
đại sảnh cung điện
踮
diǎn
đứng nhón chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
癲 nghĩa là gì? · Kaori Dict