字義Nghĩa
bệnh mãn tínhmáy dịch
kēKHA
- 1.bệnh (văn học)
- 2.cũng đọc là [e1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痾ē 1.疾病。 2.病态,指畸形。 3.毛病,缺点。 4.宿怨,旧仇。 5.用同"屙"。排泄(大便)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; bệnh