學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết trong tù vì rét và đóimáy dịch

  1. 1.ngược đãi (như tù nhân)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘐〈动〉 忧郁 囚犯在狱中因饥寒致病 瘐毙 把他拿住了,在狱中瘐毙了他,算抵贾似道的命的。--《痛史》 瘐死 今系者或以掠辜,若饥寒,瘐死狱中,何用心逆人道也!--《汉书·宣帝纪》 那门毒刑不过,便瘐死了。--清·吴趼人《二十年目睹之怪现状》 瘐yǔ旧时指囚犯死在狱中~死狱中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

họ Y; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict