字義Nghĩa
chết trong tù vì rét và đóimáy dịch
yǔDŨ
- 1.ngược đãi (như tù nhân)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘐〈动〉 忧郁 囚犯在狱中因饥寒致病 瘐毙 把他拿住了,在狱中瘐毙了他,算抵贾似道的命的。--《痛史》 瘐死 今系者或以掠辜,若饥寒,瘐死狱中,何用心逆人道也!--《汉书·宣帝纪》 那门毒刑不过,便瘐死了。--清·吴趼人《二十年目睹之怪现状》 瘐yǔ旧时指囚犯死在狱中~死狱中。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 臾 [yú] chỉ âm.
họ Y; bệnh