學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gầymáy dịch

TÍCH

  1. 1.cằn cỗi
  2. 2.gầy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘠 (形声。从疒,表示与疾病有关,脊声。本义身体瘦弱) 同本义。或作膌” 牛虽瘠,偾于豚上,其畏不死?--《左传·昭公十三年》 宋崇门之巷人服丧而毁甚瘠。--《韩非子·内储说上》 长短丰瘠。--清·薛福成《观巴黎油画记》 老年如脊牛。--清·梁启超《饮冰室合集》 又如瘠弱(瘦弱;衰弱);瘠疲(瘦弱疲惫);瘠色(容貌忧戚憔悴);瘠牛偾豚(瘦瘠的牛仆倒在小猪身上,小猪必死。比喻无德的大国权势虽衰,欺凌羸弱的小国,小国也会灭亡) 贫困 夫民殷国弱,民瘠国强者,未之有也。--《 瘠jí ⒈瘦弱。 ⒉土地不肥沃改变~土。贫~的土地。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [jǐ, jí] chỉ âm.

họ Tụ; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict