學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘠薄
瘠薄
jí
bó
[ㄐㄧˊ ㄅㄛˊ]
TÍCH BẠC
1.
(đất đai) cằn cỗi
2.
bạc màu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
薄弱
bóruò
yếu; mong manh
薄
báo
mỏng
單薄
dānbó
yếu ớt
薄
bó
ít ỏi
刻薄
kèbó
không tử tế
貧瘠
pínjí
cằn cỗi
微薄
wēibó
ít ỏi
淺薄
qiǎnbó
nông cạn
逐字解
Từng chữ trong từ
瘠
tích
gầy
薄
bạc
mỏng, nhẹ, yếu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
基波
jībō
sóng cơ bản
激波
jībō
sóng xung kích
繫泊
jìbó
neo đậu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘠薄 nghĩa là gì? · Kaori Dict