學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cột sống, sống lưngmáy dịch

TÍCH

  1. 1.(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống
  2. 2.(hình thức kết hợp) đường gờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脊 (本义背中间的骨头) 同本义 脊,背吕也。--《说文》 举肺脊。--《仪礼·特性礼》 坎为美脊。--《易·说卦传》 或碎脑以折脊。--李白《大猎赋》 又如脊杖(在罪犯脊背上施加的杖刑);脊令(脊令原。即鹡鸰”,水鸟名。常比喻兄弟,或兄弟友爱,急难相顾) 物体上像脊梁骨似的隆起部分 理,条理 有伦有脊。--《诗·小雅·正月》 脊jǐ ⒈人或动物背部的中轴骨骼~柱。通称~椎骨或~梁骨。 ⒉物体中间高起像脊的部分背~。山~。房屋~。 脊jí 1.见"脊脊"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Cột sống — Một đốt sống người nhô ra khỏi thịt ⺼

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict