學華語Kaori Dict

脊背

bèi

ㄐㄧˇ ㄅㄟˋ

TÍCH BỐI

  1. 1.lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿過公園時,一陣寒意順著脊背蔓延而下。

    tā chuānguò gōngyuán shí, yīzhèn hányì shùnzhe jǐbèi mànyán ér xià。

    Khi đi qua công viên, một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Tom.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脊背 nghĩa là gì? · Kaori Dict