學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捏脊
捏脊
niē
jǐ
[ㄋㄧㄝ ㄐㄧˇ]
NIẾT TÍCH
1.
một dạng massage trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó nắm và bóp một phần da, làm từ gốc cột sống lên cổ (y học cổ truyền Trung Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
捏
niē
cầm giữa ngón cái và ngón tay
脊梁
jǐliáng
xương sống
脊椎
jǐzhuī
đốt sống
捏造
niēzào
bịa đặt
拿捏
nániē
nắm bắt
背脊
bèijǐ
lưng của cơ thể người
揑
niē
biến thể của 捏[nie1]
脊
jǐ
(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống
逐字解
Từng chữ trong từ
捏
niết
nhấc bằng tay
脊
tích
cột sống, sống lưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捏積
niējī
xem 捏脊[nie1 ji3]
躡機
nièjī
máy dệt lụa có bàn đạp chân
躡跡
nièjì
theo dấu ai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捏脊 nghĩa là gì? · Kaori Dict