字義Nghĩa
khí độc sốt rétmáy dịch
zhàngCHƯỚNG
- 1.sốt rét
- 2.dịch khí độc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘴 (形声。从疒,章声。疒”与疾病有关。本义瘴气,旧指南方山林间湿热蒸郁致人疾病的气) 同本义 南方有瘴气的地方) 瘴疠 瘴zhàng热带和亚热带山林中的一种湿热空气~气。云南一带又将疟疾叫"瘴疟"或"瘴气"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 章 [zhāng] chỉ âm.
hở; bệnh