學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khí độc sốt rétmáy dịch

zhàngCHƯỚNG

  1. 1.sốt rét
  2. 2.dịch khí độc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘴 (形声。从疒,章声。疒”与疾病有关。本义瘴气,旧指南方山林间湿热蒸郁致人疾病的气) 同本义 南方有瘴气的地方) 瘴疠 瘴zhàng热带和亚热带山林中的一种湿热空气~气。云南一带又将疟疾叫"瘴疟"或"瘴气"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [zhāng] chỉ âm.

hở; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict