- 1.khói mù mịt (thành ngữ)
- 2.bầu không khí hôi hám
- 3.(nghĩa bóng) bầu không khí u ám
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hỗn loạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.