字義Nghĩa
hystericalmáy dịch
yì
- 1.xem 癔病[yi4 bing4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癔 癔病。神经官能症之一。也称歇斯底里。多由精神受重大刺激引起 癔,心意病也。--《字汇·疒部》 癔病 癔yì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 意 [yì] chỉ âm.
Bệnh tật