學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癔症
癔症
yì
zhèng
[ㄧˋ ㄓㄥˋ]
? CHỨNG
1.
hysteria
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
癌症
áizhèng
ung thư
病症
bìngzhèng
bệnh
後遺症
hòuyízhèng
ảnh hưởng còn sót lại
癥結
zhēngjié
khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
抑鬱症
yìyùzhèng
trầm cảm lâm sàng
症候群
zhènghòuqún
hội chứng
逐字解
Từng chữ trong từ
癔
—
hysterical
症
chứng, trưng
bệnh tật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
儀征
Yízhēng
Nghi Chinh, thành phố cấp huyện ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô
議政
yìzhèng
thảo luận chính trị
儀徵
Yízhēng
xem 仪征市|仪征市[Yi2 zheng1 Shi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
癔症 nghĩa là gì? · Kaori Dict