學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gầy, suy nhượcmáy dịch

  1. 1.gầy
  2. 2.gầy mòn
  3. 3.hốc hác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

癯 消瘦 舑,少肉也。从肉,瞿声。字亦作癯。--《说文》 舑,瘠也。--《尔雅·释言》 形容甚舑。--《史记·司马相如传》 集解瘦也。” 癯瘠改貌。--《史记·安陆昭王碑文》 如舑小(瘦小);舑仙(旧时指身体清瘦而精神矍铄的老人);舑然(清瘦貌);舑瘠(犹瘦弱);舑儒(清瘦的儒者‖有隐居不仕之意) 癯、舑 qú瘦~者。清~。 癯wò 1.善肉。见《玉篇.肉部》。亦用于人名。《史记.建元已来王子侯者年表》有刘癯丘。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [qú, jù] chỉ âm.

Bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 癯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict