學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
清癯
清癯
qīng
qú
[ㄑㄧㄥ ㄑㄩˊ]
THANH CÙ
1.
mảnh khảnh
2.
gầy
3.
thon thả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清楚
qīngchu
rõ ràng
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
清晨
qīngchén
sáng sớm
清理
qīnglǐ
dọn dẹp
清
qīng
yên tĩnh; tĩnh lặng
清潔
qīngjié
sạch
清洗
qīngxǐ
rửa
清潔工
qīngjiégōng
nhân viên vệ sinh
逐字解
Từng chữ trong từ
清
thanh
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ
癯
cù
gầy, suy nhược
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
情趣
qíngqù
xu hướng và sở thích
輕取
qīngqǔ
thắng dễ dàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
清
THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
清癯 nghĩa là gì? · Kaori Dict