情趣
qíngqù
[ㄑㄧㄥˊ ㄑㄩˋ]
TÌNH THÚ
TOCFL 6
- 1.xu hướng và sở thích
- 2.thích thú
- 3.vui vẻ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hứng thú
- 5.sức hấp dẫn

例句Câu ví dụ
- 1
兩個人之間,有時候需要一點情趣。
liǎng gèrén zhījiān, yǒushíhou xūyào yīdiǎn qíngqù。
Giữa hai người đôi khi cần một chút情趣
- 2
淘寶給我推薦了性感又可愛的情趣內衣。
Táobǎo gěi wǒ tuījiàn le xìnggǎn yòu kěài de qíngqù nèiyī。
Taobao đã gợi ý cho tôi đồ nội y gợi cảm và đáng yêu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.