字義Nghĩa
sáng, rực rỡmáy dịch
hàoHẠO
- 1.biến thể của 皓[hao4]
hàoHẠO
- 1.sáng; rực rỡ; trắng (đặc biệt là răng trắng sáng của tuổi trẻ hoặc tóc trắng của người già)
hàoHẠO
- 1.biến thể của 皓[hao4]
- 2.trắng không tì vết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晧 光明 晧,日出貌。--《说文》。徐锴曰初见其光白也。”俗字作皓”。从白,字亦作晧”。 晧,光也。--《尔雅》 晧晧,光也。--《广雅》 曳彗星之晧旰兮。--《楚辞·怨思》 又如晧天(光明的上天);晧旰(明亮);晧穹(光明的上天);晧然(光明正大之气) 皓(皜、暠)hào ⒈白~齿。~发。~首(白发。指老人)。 ⒉明亮~月千里。 ⒊通"昊"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 白 (bạch) chỉ nghĩa, 告 [gào] chỉ âm.
Trắng
組詞Từ chứa chữ này
- 皓白trắng như tuyết
- 皓首đầu tóc bạc
- 皓齒răng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp)
- 皓首蒼顏tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối
- 皓齒明眸răng trắng và mắt sáng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
- 皓齒硃唇răng trắng và môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
- 明眸皓齒mắt sáng và răng trắng
- 蛾眉皓齒lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp