學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng, rực rỡmáy dịch

hàoHẠO

  1. 1.biến thể của 皓[hao4]

hàoHẠO

  1. 1.sáng; rực rỡ; trắng (đặc biệt là răng trắng sáng của tuổi trẻ hoặc tóc trắng của người già)

hàoHẠO

  1. 1.biến thể của 皓[hao4]
  2. 2.trắng không tì vết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晧 光明 晧,日出貌。--《说文》。徐锴曰初见其光白也。”俗字作皓”。从白,字亦作晧”。 晧,光也。--《尔雅》 晧晧,光也。--《广雅》 曳彗星之晧旰兮。--《楚辞·怨思》 又如晧天(光明的上天);晧旰(明亮);晧穹(光明的上天);晧然(光明正大之气) 皓(皜、暠)hào ⒈白~齿。~发。~首(白发。指老人)。 ⒉明亮~月千里。 ⒊通"昊"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bạch) chỉ nghĩa, [gào] chỉ âm.

Trắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict