字義Nghĩa
sáng trắngmáy dịch
áiNGAI
- 1.(văn học) trắng như tuyết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 白 (bạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Trắng
sáng trắngmáy dịch
áiNGAI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 白 (bạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Trắng