字義Nghĩa
trắng rực rỡmáy dịch
áiNGAI
- 1.(văn học) trắng như tuyết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
皑 (形声。从白,豰声。字亦作溰。本义霜雪洁白) 洁白 皑,霜雪之白也。--《说文》 漂积雪之皑皑兮。--刘歆《遂初赋》 浩浩皑皑。--枚乘《七发》。注高白之貌。” 皑如山上雪。--古乐府《白头吟》。 又如皑白;皑雪(白雪。比喻素服) 皑(皚)ái洁白光亮白雪~ ~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 白 (bạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Trắng