學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皚皚
皚皚
giản thể:
皑皑
ái
ái
[ㄞˊ ㄞˊ]
NGAI NGAI
1.
(văn học) trắng như tuyết; trắng tinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皚
ái
(văn học) trắng như tuyết
白雪皚皚
báixuěáiái
tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
逐字解
Từng chữ trong từ
皚
ngai
sáng trắng
皚
ngai
sáng trắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唉唉
āiāi
âm thanh khóc
愛愛
àiai
(thân mật) làm tình
磑磑
áiái
(văn học) cao ngất; cao chót vót
藹藹
ǎiǎi
um tùm (cây cối)
靄靄
ǎiǎi
tươi tốt (phát triển)
靉靉
àiài
mờ ảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皑皑 nghĩa là gì? · Kaori Dict