學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trắng, xámmáy dịch

  1. 1.trắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

皤〈形〉 (形声。从白,番声。本义白色) 同本义 皤,老人白也。--《说文》 贲如皤如。--《易·贲》。集解白素之貌。” 皤皤国老。--《后汉书·樊准传》。注白首貌。” 又如皤蒿(即白蒿);皤皤(白发貌。形容年老);皤翁(白发老人);皤然(白貌。多指须发);皤皤国老(年老的国家重臣;元老) 大 皤其腹。--《左传·庄公二年》 又如皤腹(大肚子);皤皤(腹大貌);皤罂(大腹小口的盛酒器) 皤pó ⒈白色,多指须发~ ~老翁。 ⒉肚子大~其腹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Trắng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict