字義Nghĩa
trắng sángmáy dịch
JiǎoKIỂU
- 1.họ [Jiao3]
jiǎoKIỂU
- 1.lấp lánh
- 2.sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
皦jiǎo 1.光亮洁白。 2.分明﹔清晰。参见"皦如"。 3.清楚明白。 4.清白。参见"皦皦"﹑"皦然"。 5.姓。明有皦生光。见清周亮工《书影》卷六。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 白 (bạch) chỉ nghĩa, 敫 [jiǎo] chỉ âm.
Trắng