字義Nghĩa
mụnmáy dịch
pàoPHÁO
- 1.mụn nhọt
- 2.mụn trứng cá
- 3.phồng rộp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皮 (bì) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
Da
組詞Từ chứa chữ này
- 皰疹mụn rộp
- 皰疹病毒virus herpes (y học)
- 水皰mụn nước
- 痘皰mụn nhọt
- 膿皰mụn có mủ
- 面皰mụn trứng cá
- 天皰瘡
- 單純皰疹bệnh herpes simplex (y học)