學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nếp nhăn, nếp gấp, vết nếpmáy dịch

zhòuTRỨU

  1. 1.nhăn
  2. 2.nhăn nheo
  3. 3.nhàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

皱 (形声。从皮,刍声。本义皮肤因松弛而起的纹路) 同本义 莫道韶华镇长在,发白面皱专相待。--唐·李贺《嘲少年》 面皮嘴唇烧的紫绛皱裂。--《红楼梦》 又如皱皮(皮肤上的皱纹);皱文(皱纹) 衣、物等经折叠而显出痕迹 前低划开阔,烂漫堆众皱。--唐·韩愈《南山诗》 又如皱褶(褶皱。指衣服上折叠的纹路);皱彀(喻指水面的微波) 皱 收缩;紧蹙 琼窗春断双蛾皱。--南唐·李煜《采桑子》 又如皱白(指残花);打皱(起皱纹);衣裳皱了 皱(皺)zhòu ⒈皮肤上起的褶纹满脸~纹。〈引〉物体上的褶纹衣服~了。 ⒉使生褶纹紧~眉头。 皱zhōu 1.栗蓬,包在栗子外面的多刺壳斗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bì) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nhăn — da

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict