字義Nghĩa
nứt, chaimáy dịch
jūnQUÂN
- 1.nứt nẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
皲 手足的皮肤冻裂 皲裂 足肤皲裂。--明·宋濂《送东阳马生序》 皲jūn皮肤因寒冷或干燥而破裂。也作"龟"~裂。又指物体开裂田地~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皮 (bì) chỉ nghĩa, 军 [jūn] chỉ âm.
Lông thú